HocThue.comHọc Thuế
Thuật ngữ thuế

Thuật ngữ tiếng Anh trong thuế: đọc tài liệu và hợp đồng có yếu tố nước ngoài

Kế toán làm cho công ty có vốn nước ngoài, hay đọc hợp đồng với đối tác nước ngoài, gặp hàng chục thuật ngữ thuế tiếng Anh mà dịch sát chữ là hiểu sai. Bài học giải nghĩa từng nhóm thuật ngữ theo khái niệm của pháp luật Việt Nam và luyện đọc một điều khoản hợp đồng mẫu.

Kế toán đọc hợp đồng song ngữ với từ điển chuyên ngành và bút đánh dấu trên bàn

Thuật ngữ thuế tiếng Anh chỉ dùng đúng khi hiểu nó ứng với khái niệm nào của pháp luật Việt Nam. Dịch sát từng chữ dễ sai: “tax finalization” là cách nói riêng để chỉ việc quyết toán thuế năm ở Việt Nam, “deductible” có thể là “được khấu trừ” (thuế giá trị gia tăng đầu vào) hoặc “được trừ” (chi phí khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp) tuỳ ngữ cảnh. Bài học xếp thuật ngữ thành năm nhóm, mỗi thuật ngữ kèm nghĩa tiếng Việt và điểm hay hiểu nhầm.

Nguyên tắc khi làm việc: văn bản pháp luật Việt Nam có giá trị pháp lý là bản tiếng Việt; bản dịch tiếng Anh chỉ để tham khảo. Khi viết báo cáo bằng tiếng Việt, dùng từ tiếng Việt, không chêm thuật ngữ tiếng Anh; chỉ ghi kèm thuật ngữ gốc khi cần đối chiếu với tài liệu của đối tác.

Mục tiêu bài học và cách dùng bảng thuật ngữ

Học xong, người học đọc được thư, báo cáo, hợp đồng có phần thuế bằng tiếng Anh, giải thích được bằng khái niệm Việt Nam, và nhận ra chỗ đối tác nước ngoài đang hiểu khác quy định trong nước.

Cách dùng: đọc theo nhóm, không học rời từng từ. Với mỗi thuật ngữ, tự hỏi “trong luật Việt Nam, khái niệm này nằm ở văn bản nào?”. Nếu không trả lời được, nhiều khả năng thuật ngữ đó không có khái niệm tương ứng hoàn toàn, và cần giải thích bằng câu chứ không bằng một từ.

Nhóm một: người, mã số, hồ sơ và kỳ hạn

Thuật ngữNghĩa tiếng ViệtĐiểm cần lưu ý
taxpayerngười nộp thuếGồm tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân
tax identification number, tax codemã số thuếTừ 1/7/2025, cá nhân dùng số định danh cá nhân thay mã số thuế
tax return, tax declarationtờ khai thuế, hồ sơ khai thuếKhông phải “hoàn thuế”; chữ “return” ở đây nghĩa là bản khai nộp lại
tax periodkỳ tính thuế, kỳ khai thuếTháng, quý, năm hoặc từng lần phát sinh
filing deadline, due datehạn nộp hồ sơ, hạn nộp thuếHai hạn thường trùng nhau với loại khai định kỳ
tax authoritycơ quan thuếBa cấp: Cục Thuế, Thuế tỉnh và thành phố, Thuế cơ sở
tax agentđại lý thuếDoanh nghiệp làm dịch vụ thủ tục về thuế, có nhân viên được cấp chứng chỉ

Nhóm hai: thuế giá trị gia tăng và hoá đơn

Thuật ngữNghĩa tiếng ViệtĐiểm cần lưu ý
VAT (value added tax)thuế giá trị gia tăngBa mức 0%, 5%, 10% theo Luật 48/2024/QH15
output VAT / input VATthuế đầu ra / thuế đầu vàoInput VAT chỉ “creditable” (được khấu trừ) khi đủ điều kiện
zero-ratedchịu thuế suất 0%Vẫn được khấu trừ đầu vào
VAT-exempt, non-taxablekhông chịu thuế giá trị gia tăngKhông được khấu trừ đầu vào; đừng dịch là “miễn thuế”
VAT refundhoàn thuế giá trị gia tăngChỉ trong trường hợp luật cho phép
e-invoicehoá đơn điện tửCó mã hoặc không có mã của cơ quan thuế
adjustment invoice / replacement invoicehoá đơn điều chỉnh / hoá đơn thay thếHai cách xử lý sai sót khác nhau

Nhầm lẫn phổ biến nhất ở nhóm này là “exempt”. Ở nhiều nước, “VAT-exempt” đúng là nhóm không chịu thuế, nhưng người đọc Việt Nam hay dịch thành “miễn thuế” rồi hiểu là “được ưu đãi”. Với thuế giá trị gia tăng ở Việt Nam, không chịu thuế và thuế suất 0% có hệ quả ngược nhau về khấu trừ đầu vào.

Nhóm ba: thuế thu nhập doanh nghiệp

Thuật ngữNghĩa tiếng ViệtĐiểm cần lưu ý
CIT (corporate income tax)thuế thu nhập doanh nghiệpThuế suất phổ thông 20%; 15% và 17% theo quy mô doanh thu, Luật 67/2025/QH15
accounting profit / taxable income / assessable incomelợi nhuận kế toán / thu nhập chịu thuế / thu nhập tính thuếBa khái niệm khác nhau, đi theo thứ tự trên tờ khai quyết toán
deductible / non-deductible expenseschi phí được trừ / không được trừKhông nhầm với “khấu trừ” của thuế giá trị gia tăng
tax loss carry forwardchuyển lỗChỉ chuyển sang năm sau, trong thời hạn luật định
tax incentive, tax holidayưu đãi thuế, miễn giảm thuế có thời hạnGắn với điều kiện về dự án, địa bàn, lĩnh vực
provisional paymenttạm nộp theo quýKhông có tờ khai quý theo cách quản lý lâu nay
tax finalizationquyết toán thuế nămCách nói riêng để chỉ thủ tục của Việt Nam; đối tác nước ngoài hay gọi là “annual tax return”

Nhóm bốn: thuế thu nhập cá nhân và tiền lương

Thuật ngữNghĩa tiếng ViệtĐiểm cần lưu ý
PIT (personal income tax)thuế thu nhập cá nhân
employment incomethu nhập từ tiền lương, tiền công
personal deduction / dependant deductiongiảm trừ bản thân / giảm trừ người phụ thuộc15,5 và 6,2 triệu đồng/tháng từ kỳ tính thuế 2026
withholding taxthuế khấu trừ tại nguồnTrong hợp đồng quốc tế còn chỉ thuế nhà thầu bên Việt Nam khấu trừ
gross salary / net salarylương gộp (trước thuế, bảo hiểm) / lương thực nhậnVới lương thực nhận, thu nhập tính thuế phải quy đổi
tax resident / non-residentcá nhân cư trú / không cư trúTiêu chí lâu nay dựa trên số ngày có mặt và nơi ở; không cư trú chịu thuế suất riêng

Chú ý chữ “withholding”: trong bảng lương, nó là khấu trừ thuế thu nhập cá nhân của người lao động; trong hợp đồng mua dịch vụ từ nước ngoài, nó thường nói tới thuế nhà thầu mà bên Việt Nam khấu trừ khi trả tiền. Cùng một từ, hai nghĩa vụ khác nhau.

Tương tự, khi công ty mẹ hỏi về “social insurance” trong bảng lương, cần tách rõ phần người lao động đóng (được trừ trước khi tính thuế thu nhập cá nhân) và phần công ty đóng (chi phí của công ty, không nằm trong thu nhập của người lao động). Báo cáo gộp hai phần làm một con số là nguồn thắc mắc thường gặp khi đối chiếu chi phí nhân sự giữa hai nước.

Nhóm năm: giao dịch quốc tế và giao dịch liên kết

Thuật ngữNghĩa tiếng ViệtĐiểm cần lưu ý
FCT (foreign contractor tax)thuế nhà thầu nước ngoàiGồm phần thuế giá trị gia tăng và phần thuế thu nhập của nhà thầu
DTA, tax treatyhiệp định tránh đánh thuế hai lầnMuốn áp dụng phải có hồ sơ theo thủ tục
certificate of residencegiấy chứng nhận cư trúDo cơ quan thuế nước cư trú cấp, dùng khi áp dụng hiệp định
permanent establishmentcơ sở thường trúKhái niệm của hiệp định, quyết định nước nào có quyền đánh thuế thu nhập kinh doanh
transfer pricing, related party, arm's lengthxác định giá giao dịch liên kết, bên liên kết, nguyên tắc giao dịch độc lậpQuản lý theo Nghị định 255/2026/NĐ-CP từ 1/7/2026
gross-up clause, net of taxđiều khoản quy đổi gộp thuế, số tiền sau thuếQuyết định bên nào gánh thuế nhà thầu

Bài tập đọc điều khoản hợp đồng, lỗi hay gặp và chỗ tự kiểm tra

Bài tập. Một hợp đồng thuê phần mềm từ công ty nước ngoài có câu (giả định): “All fees are net of any Vietnamese taxes. If the Customer is required to withhold any tax, the Customer shall gross up the payment so that the Supplier receives the full amount invoiced.” Hãy giải thích bằng tiếng Việt và nêu hệ quả với bên Việt Nam khi phí là 10.000 đô la Mỹ.

Lời giải ngắn. Phí trong hợp đồng là số tiền nhà cung cấp phải nhận đủ sau thuế. Nếu khoản thanh toán thuộc diện thuế nhà thầu mà bên Việt Nam phải khấu trừ, bên Việt Nam phải quy đổi ngược để sau khi trừ thuế, bên nước ngoài vẫn nhận đủ 10.000 đô la Mỹ; phần thuế nhà thầu do bên Việt Nam gánh, làm chi phí thực tế cao hơn giá ghi trên hợp đồng. Tỷ lệ thuế nhà thầu và việc có được giảm theo hiệp định hay không phải tra theo loại dịch vụ và hồ sơ cụ thể.

Lỗi hay gặp: dịch “tax return” thành “hoàn thuế”; dịch “exempt” thành “miễn thuế” trong mọi ngữ cảnh; hiểu “deductible” theo một nghĩa duy nhất; ký hợp đồng có điều khoản gộp thuế mà không tính trước chi phí thật; chêm thuật ngữ tiếng Anh vào báo cáo tiếng Việt khiến người đọc trong nước khó hiểu.

Tự kiểm tra: luôn đối chiếu khái niệm với văn bản tiếng Việt gốc trên cổng văn bản pháp luật hoặc trang thông tin của ngành thuế; khi cần xác định nghĩa vụ thuế nhà thầu hay áp dụng hiệp định cho một hợp đồng cụ thể, hỏi cơ quan thuế quản lý trước khi ký. Các thuật ngữ tiếng Việt nền tảng có trong bài hai mươi thuật ngữ thuế người mới hay nhầm.

Câu hỏi thường gặp

Có bản tiếng Anh chính thức của luật thuế Việt Nam không?

Bản có giá trị pháp lý là bản tiếng Việt. Các bản tiếng Anh lưu hành thường là bản dịch tham khảo; khi có khác biệt thì bản tiếng Việt được áp dụng.

“Tax invoice” và “VAT invoice” khác nhau thế nào?

Ở Việt Nam, hai cách gọi thường cùng chỉ hoá đơn giá trị gia tăng do bên nộp thuế theo phương pháp khấu trừ lập. Còn hoá đơn bán hàng của bên nộp theo phương pháp trực tiếp là loại khác; khi đối tác nói chung chung, hỏi lại loại hoá đơn cụ thể.

Báo cáo cho công ty mẹ ở nước ngoài có cần dịch tên chỉ tiêu tờ khai không?

Nên dịch theo nghĩa, kèm giải thích ngắn khái niệm Việt Nam, thay vì dịch từng chữ tên chỉ tiêu. Công ty mẹ cần hiểu bản chất số liệu hơn là tên gọi.

Hợp đồng ghi giá “inclusive of VAT” thì hiểu thế nào?

Giá đã gồm thuế giá trị gia tăng. Khi lập hoá đơn, phải tách giá chưa thuế và tiền thuế theo thuế suất áp dụng; nếu thuế suất thay đổi trong thời gian hợp đồng, điều khoản này quyết định bên nào chịu chênh lệch.

Học thuật ngữ thuế tiếng Anh bằng cách nào nhanh nhất?

Đọc song song một văn bản tiếng Việt và bản dịch tham khảo của nó, đánh dấu các cặp thuật ngữ; sau đó đọc hợp đồng, thư thật của công ty. Học trong ngữ cảnh nhanh hơn học danh sách.

Việc tiếp theo

Cần người xem hồ sơ cụ thể? Gửi câu hỏi, người phụ trách sẽ gọi lại.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin và câu hỏi, người phụ trách sẽ gọi lại cho bạn.

hoặc
Gọi ngay 0918 832 283